Dữ liệu công bố hợp quy
17
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607100829 | 603/TB-SNNMT | Sở Nông nghiệp và Môi trường | Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu | Thức ăn đậm đặc hoàn chỉnh | QCVN 01 - 90: 2020/BNNPTNT và ban hành sửa đổi 1:2021 QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | 28/5/2027 |
| 2 | 202607100829 | 670/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất và xây dựng Hùng An Mai | - Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: Đá 0,5x1, 12, 2x4, 4x6 (cm).- Cát nghiền cho bê tông và vữa: cát thô và cát mịn | QCVN 16:2019/BXD | 46086 |
| 3 | 202607100829 | 722/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Hợp tác xã Tổ hợp sản xuất khai thác đá Đức Hiền | - Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: đá 0,5x1, 1x2, 2x4, 4x6 (cm).- Cát nghiền cho bê tông và vữa: Cát thô và cát mịn.- Gạch bê tông 02 lỗ: 60x100x220 mm và 90x130x230 mm, cường độ M7.5 | QCVN 16:2019/BXD | 46086 |
| 4 | 202607100829 | 951/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thanh Thi | Cát nghiền cho bê tông và vữa (cát thô và cát mịn) | QCVN 16:2019/BXD | 46108 |
| 5 | 202607100829 | 2092/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần sản xuất VLXD công nghệ cao Tây Bắc | Gạch bê tông:- Gạch 02 lỗ, 220x105x90mm, M7,5 - Gạch đặc, 210x100x60mm, M7,5 | QCVN 16:2019/BXD | 46238 |
| 6 | 202607100829 | 2751/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Chi nhánh Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La | Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: đá 0,5x1, 1x2, 2x4, 4x6 (cm) | QCVN 16:2019/BXD | 46313 |
| 7 | 202607100829 | 855/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 46478 |
| 8 | 202607100829 | 936/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Linh Châu | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 46475 |
| 9 | 202607100829 | 1097/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH xây dựng cơ khí Quốc Việt 298 | Kính dán nhiều lớp và Kính phẳng tôi nhiệt (nhiều loại chiều dày) | QCVN 16:2023/BXD | 46414 |
| 10 | 202607100829 | 1539/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Phúc Thành Tây Bắc | Gạch bê tông (Gạch 2 lỗ nhỏ, Gạch đặc, Gạch 2 lỗ lớn) | QCVN 16:2023/BXD | 46523 |