Dữ liệu công bố hợp quy
17
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 202607100829 | 3029/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Thảo Yến | Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (Cát mịn, Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | 46696 |
| 42 | 202607100829 | 3032/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Thảo Yến | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | 46696 |
| 43 | 202607100829 | 3371/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất và TMDV Chi Anh | Gạch bê tông (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ), mác gạch: M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | 46682 |
| 44 | 202607100829 | 215/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần xi măng Mai Sơn | Xi măng Poóc lăng hỗn hợp (PCB 30 và PCB 40) | QCVN 16:2023/BXD | 46738 |
| 45 | 202607100829 | 1262/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Khánh Ngọc 26 Sơn La | Sơn tường dạng nhũ tương (11 loại sản phẩm) | QCVN 16:2023/BXD | 46865 |
| 46 | 202607100829 | 1371/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất & dịch vụ thương mại Thành Được | Gạch bê tông 2 lỗ, mác M7,5; kích thước: 21010060 mm và 210150100 mm | QCVN 16:2023/BXD | 46838 |
| 47 | 202607100829 | 1612/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Gạch Mai Sơn | Gạch đất sét nung 2 lỗ; kích thước: 205x97x55 mm; mác gạch: M75 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 46837 |
| 48 | 202607100829 | 2219/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Lộc Thịnh Tây Bắc | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 46926 |