Dữ liệu công bố hợp quy
17
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607100829 | 1648/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Hợp tác xã nông nghiệp Minh Khang | Gạch bê tông 2 lỗ, kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5, M10, M12,5 | QCVN 16:2023/BXD | 46526 |
| 12 | 202607100829 | 1701/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông Mã | Gạch rỗng 2 lỗ, kích thước: 215x100x60 mm; mác gạch: M35, M50 | QCVN 16:2023/BXD | 46561 |
| 13 | 202607100829 | 1937/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 46561 |
| 14 | 202607100829 | 1983/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng I Sơn La | Gạch đất sét nung, gạch bê tông, gạch bê tông tự chèn (nhiều loại) | QCVN 16:2023/BXD | 46343 |
| 15 | 202607100829 | 2121/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thế Kỷ | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 46618 |
| 16 | 202607100829 | 2602/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng số 1 Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 220x105x60 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010565 mm; mác M5,0 và M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 46945 |
| 17 | 202607100829 | 3029/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng công nghệ cao Tây Bắc | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010560 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | 46238 |
| 18 | 202607100829 | 4023/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Ngọc Thùy Vân Hồ | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 2109560 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 24014090 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47011 |
| 19 | 202607100829 | 5812/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Yên ChâuĐịa chỉ trụ sở: Bản Bắt, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch đặc; 208x95x58 mm; mác M75- Gạch 2 lỗ; 208x95x58 mm; mác M75 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47108 |
| 20 | 202607100829 | 5837/TB- | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Thành An Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch 2 lỗ; 200x95x55 mm; mác M50 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47108 |