Dữ liệu công bố hợp quy
17
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607100829 | Số 05/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | 47103 |
| 32 | 202607100829 | 223/TB-SYT | Sở Y tế | Trung tâm Nước và Quan trắc môi trường | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | 47103 |
| 33 | 202607100829 | 2256/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thăm dò và chế biến khoáng sản các loại AC VINA | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 46634 |
| 34 | 202607100829 | 2549/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại H6N8 | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M300 | QCVN 16:2023/BXD | 46669 |
| 35 | 202607100829 | 2662/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại H6N8 | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M200 | QCVN 16:2023/BXD | 46669 |
| 36 | 202607100829 | 2762/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hai Nam Sơn La | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M200 | QCVN 16:2023/BXD | 46385 |
| 37 | 202607100829 | 2774/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Quang Huy Sông Mã | Gạch bê tông (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ) | QCVN 16:2023/BXD | 46682 |
| 38 | 202607100829 | 2868/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Sơn Hưng Trung | Gạch đất sét nung (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ) | QCVN 16:2023/BXD | 46331 |
| 39 | 202607100829 | 2919/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Việt Pháp Tây Bắc | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M7,5 và M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | 46680 |
| 40 | 202607100829 | 2974/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | 46690 |