Dữ liệu công bố hợp quy
17
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607100829 | 160/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Trang Quang | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010060 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47103 |
| 22 | 202607100829 | 577/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH 1689 Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 210x100x65 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 210x100x60 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47145 |
| 23 | 202607100829 | 942/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông Mã | Gạch bê tông:- Gạch đặc; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5;- Gạch 2 lỗ; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 47157 |
| 24 | 202607100829 | 2239/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thanh Thi | Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (Cát mịn, Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | 47227 |
| 25 | 202607100829 | Số 117/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần cấp nước Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | 05/4/2026 |
| 26 | 202607100829 | Số 01/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | có giá trị 03 năm kể từ ngày 02/01/2024 |
| 27 | 202607100829 | Số 03/TB-SYT | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | có giá trị 03 năm kể từ ngày 07/01/2026 | |
| 28 | 202607100829 | 444/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần Đầu tư và Xâydựng Mộc Châu | Nước sạch sử dụng chomục đích sinh hoạt phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật địa phương về chất lượngnước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Sơn La (QCĐP01:2023/SL) | QCĐP01:2023/SL | 15/12/2026 |
| 29 | 202607100829 | Số 01/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | 46389 |
| 30 | 202607100829 | Số 03/TB-SYT | Sở Y tế | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | 47125 |