Sinh vật gây hại
32
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rệp vẩy nâu. vẩy xanh | Cây Cà phê | 6 tháng đầu năm | 45 | 20% cành | 41160 | 41160 | 000 | 000 | 44740 | ||
| 2 | Rệp sáp | Cây Cà phê | 5.00 | 15% cành | 53.10 | 53.10 | 0.00 | 0.00 | 137.00 | |||
| 3 | Sâu đục thân mình trắng | Cây Cà phê | 2.2 | 10% cây | 284.50 | 284.50 | 0.00 | 0.00 | 291.00 | |||
| 4 | Bệnh thán thư | Cây Cà phê | 6.00 | 25% cành | 407.60 | 407.60 | 0.00 | 0.00 | 449.30 | |||
| 5 | Gỉ sắt | Cây Cà phê | 3.00 | 10% lá | 25% lá | 184.40 | 181.00 | 3.40 | 0.00 | 221.90 | ||
| 6 | Hiện tượng chùn ngọn | Cây Cà phê | 2.00 | 10% cây | 10.50 | 10.50 | 0.00 | 0.00 | 11.50 | |||
| 7 | Đốm mắt cua | Cây Cà phê | 2.8 | 18% lá | 16.00 | 16.00 | 0.00 | 0.00 | 18.00 | |||
| 8 | Sâu đục thân | Cây Mía | 1.7 | 6% cây | 2.50 | 2.50 | 0.00 | 0.00 | 2.50 | |||
| 9 | Rệp xơ bông trắng | Cây Mía | 2.00 | 8% cây | 2.80 | 2.80 | 0.00 | 0.00 | 2.80 | |||
| 10 | Phồng lá chè | Cây Chè | 2.00 | 15% lá | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 2.00 |