Sinh vật gây hại
32
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Sâu đục quả | Cây Xoài | 0.50 | 5% quả | 3.00 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 0.50 | |||
| 42 | Ruồi đục quả | Cây Xoài | 0.30 | 5% quả | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.00 | 1.00 | |||
| 43 | Bệnh phấntrắng | Cây Xoài | 2.00 | 15 % số lá, canh, hoa | 57.70 | 57.70 | 0.00 | 0.00 | 57.70 | |||
| 44 | Câu cấu | Cây Xoài | 0.50 | 4 con/cành | 5.00 | 5.00 | 0.00 | 0.00 | 5.00 | |||
| 45 | Rệp | Cây mận | 0.50 | 10% cành lá | 24.86 | 24.86 | 0.00 | 0.00 | 24.86 | |||
| 46 | Bệnh chảy gôm | Cây mận | 0.20 | 5% cây | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 2.00 | |||
| 47 | Bệnh phấn trắng | Cây mận | 0.50 | 10% cành lá | 15.45 | 15.45 | 0.00 | 0.00 | 15.45 | |||
| 48 | Ruồi đục nõn | Cây Lúa vụ Xuân | 1.40 | 15 % dảnh | 4.00 | 4.00 | 0.00 | 0.00 | 5.00 | |||
| 49 | Bệnh nghẹt rễ | Cây Lúa vụ Xuân | 1.90 | 20% khóm | 14.00 | 14.00 | 0.00 | 0.00 | 15.00 |