Sinh vật gây hại
67
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phấn trắng | Cây Dâu tây | 2.00 | 10 % cây | 8.00 | 8.00 | 0.00 | 0.00 | 8.00 | |||
| 12 | Nhện đỏ | Cây Dâu tây | 3.00 | 10 % cây | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 2.00 | |||
| 13 | Bọ trĩ | Cây Dâu tây | 2.5 | 10 % lá, quả | 3.00 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 3.00 | |||
| 14 | Rệp | CĂQ có múi | 2.00 | 16% cành lá | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.00 | 1.00 | |||
| 15 | Sâu đo ăn lá | Cây Nhãn | 0.50 | 5 con/cành lá | 10 con/cành lá | 21.10 | 18.10 | 3.00 | - | 21.10 | ||
| 16 | Rệp sáp vảy | Cây Nhãn | 0.50 | 10% cành lá | 25.90 | 25.90 | - | - | 25.90 | |||
| 17 | Bệnh thán thư | Cây Nhãn | 1.00 | 12,5% cành lá | 16.50 | 16.50 | 0.00 | 0.00 | 16.50 | |||
| 18 | Sâu đục cuống quả | Cây Nhãn | 0.50 | 5% quả | 1.70 | 1.70 | 0.00 | 0.00 | 1.70 | |||
| 19 | Rầy chổng cánh | Cây Nhãn | 1.00 | 10% cành lá | 3.00 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 3.00 | |||
| 20 | Bọ xít nâu | Cây Nhãn | 0.5 | 3 con/cành lá | 15-20 con/cành lá | 1077.00 | 950.00 | 127.00 | 0.00 | 606.20 |