Sinh vật gây hại
32
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phấn trắng | Cây Dâu tây | 2.00 | 10 % cây | 8.00 | 8.00 | 0.00 | 0.00 | 8.00 | |||
| 12 | Nhện đỏ | Cây Dâu tây | 3.00 | 10 % cây | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 2.00 | |||
| 13 | Bọ trĩ | Cây Dâu tây | 2.5 | 10 % lá, quả | 3.00 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 3.00 | |||
| 14 | Rệp | CĂQ có múi | 2.00 | 16% cành lá | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.00 | 1.00 | |||
| 15 | Sâu đo ăn lá | Cây Nhãn | 0.50 | 5 con/cành lá | 10 con/cành lá | 21.10 | 18.10 | 3.00 | - | 21.10 | ||
| 16 | Ốc bươu vàng | Cây Lúa vụ Xuân | 0.60 | 8 con/m2 | 138.00 | 138.00 | 0.00 | 0.00 | 116.60 | |||
| 17 | Rầy nâu, rầy lưng trắng | Cây Lúa vụ Xuân | 199.00 | 1200 con/m2 | 66.50 | 66.50 | 0.00 | 0.00 | 83.00 | |||
| 18 | Đạo ôn lá | Cây Lúa vụ Xuân | 1.90 | 12 % lá | 203.40 | 200.70 | 2.70 | 0.00 | 217.20 | |||
| 19 | Đạo ôn cổ bông | Cây Lúa vụ Xuân | 0.50 | 10% cổ bông | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | |||
| 20 | Sâu đục thân 2 chấm | Cây Lúa vụ Xuân | 0.70 | 5% bông bạc | 7.70 | 7.70 | 0.00 | 0.00 | 11.90 |