Sinh vật gây hại
32
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bệnh bạc lá | Cây Lúa vụ Xuân | 1.50 | 14% lá | 124.00 | 124.00 | 0.00 | 0.00 | 140.00 | |||
| 22 | Chuột | Cây Lúa vụ Xuân | 1.00 | 5% dảnh | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 4.00 | |||
| 23 | Đốm nâu | Cây Lúa vụ Xuân | 1.00 | 10 % lá | 1.30 | 1.30 | 0.00 | 0.00 | 1.30 | |||
| 24 | Sâu cuốn lá nhỏ | Cây Lúa vụ Xuân | 1.30 | 20 con/m2 | 1.60 | 1.60 | 0.00 | 0.00 | 1.50 | |||
| 25 | Bệnh đốm sọc vi khuẩn | Cây Lúa vụ Xuân | 3.40 | 10% lá | 68.50 | 68.50 | 0.00 | 0.00 | 84.00 | |||
| 26 | Sâu keo mùa thu | Cây Ngô | 0.70 | 8 con/m2 | 509.30 | 508.50 | 0.80 | 0.00 | 536.50 | |||
| 27 | Sâu xanh bướm trắng | Cây rau họ thập tự | 4.00 | 8 con/m2 | 23.50 | 23.50 | - | 0.00 | 23.50 | |||
| 28 | Bọ nhảy | Cây rau họ thập tự | 6.00 | 16 con/m2 | 33.00 | 33.00 | 0.00 | 0.00 | 33.00 | |||
| 29 | Sâu tơ | Cây rau họ thập tự | 5.00 | 10 con/m2 | 0.50 | 0.50 | 0.00 | 0.00 | 0.50 | |||
| 30 | Bệnh thối nhũn | Cây rau họ thập tự | 0.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.00 | 1.00 |