Sinh vật gây hại
32
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Sâu đục lá cà chua nam mỹ | Cây cà chua | 1.00 | 8 % lá | 2.20 | 2.20 | 0.00 | 0.00 | 2.20 | |||
| 32 | Bọ phấn trắng | Cây cà chua | 4.00 | 15% cây | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 2.00 | |||
| 33 | Bệnh sương mai | Cây cà chua | 2.00 | 10% lá | 6.00 | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 6.00 | |||
| 34 | Rệp sáp vảy | Cây Nhãn | 0.50 | 10% cành lá | 25.90 | 25.90 | - | - | 25.90 | |||
| 35 | Bệnh thán thư | Cây Nhãn | 1.00 | 12,5% cành lá | 16.50 | 16.50 | 0.00 | 0.00 | 16.50 | |||
| 36 | Sâu đục cuống quả | Cây Nhãn | 0.50 | 5% quả | 1.70 | 1.70 | 0.00 | 0.00 | 1.70 | |||
| 37 | Rầy chổng cánh | Cây Nhãn | 1.00 | 10% cành lá | 3.00 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 3.00 | |||
| 38 | Bọ xít nâu | Cây Nhãn | 0.5 | 3 con/cành lá | 15-20 con/cành lá | 1077.00 | 950.00 | 127.00 | 0.00 | 606.20 | ||
| 39 | Bệnh Thán thư | Cây Xoài | 1.50 | 15 % cành lá | 137.70 | 137.70 | - | - | 137.70 | |||
| 40 | Sâu đục thân | Cây Xoài | 0.20 | 3% cây | 4.90 | 4.90 | 0.00 | 0.00 | 4.90 |