Sinh vật gây hại
67
0
| STT | Tên sinh vật gây hại | Loại cây gây hại | Kỳ thống kê | Mật động phổ biến (%) | Mật độ cao (%) | Mật độ cá biệt (%) | Tổng hiện tích nhiễm (ha) | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm Nặng | Diện tích nhiễm Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bệnh nghẹt rễ | Cây Lúa vụ Xuân | 1.90 | 20% khóm | 14.00 | 14.00 | 0.00 | 0.00 | 15.00 | |||
| 32 | Ốc bươu vàng | Cây Lúa vụ Xuân | 0.60 | 8 con/m2 | 138.00 | 138.00 | 0.00 | 0.00 | 116.60 | |||
| 33 | Rầy nâu, rầy lưng trắng | Cây Lúa vụ Xuân | 199.00 | 1200 con/m2 | 66.50 | 66.50 | 0.00 | 0.00 | 83.00 | |||
| 34 | Đạo ôn lá | Cây Lúa vụ Xuân | 1.90 | 12 % lá | 203.40 | 200.70 | 2.70 | 0.00 | 217.20 | |||
| 35 | Đạo ôn cổ bông | Cây Lúa vụ Xuân | 0.50 | 10% cổ bông | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | |||
| 36 | Sâu đục thân 2 chấm | Cây Lúa vụ Xuân | 0.70 | 5% bông bạc | 7.70 | 7.70 | 0.00 | 0.00 | 11.90 | |||
| 37 | Bệnh bạc lá | Cây Lúa vụ Xuân | 1.50 | 14% lá | 124.00 | 124.00 | 0.00 | 0.00 | 140.00 | |||
| 38 | Chuột | Cây Lúa vụ Xuân | 1.00 | 5% dảnh | 2.00 | 2.00 | 0.00 | 0.00 | 4.00 | |||
| 39 | Đốm nâu | Cây Lúa vụ Xuân | 1.00 | 10 % lá | 1.30 | 1.30 | 0.00 | 0.00 | 1.30 | |||
| 40 | Sâu cuốn lá nhỏ | Cây Lúa vụ Xuân | 1.30 | 20 con/m2 | 1.60 | 1.60 | 0.00 | 0.00 | 1.50 |