Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã
2
0
| STT | Tổng điểm | Năm đánh giá | Chính quyền số | Số thứ tự | An toàn thông tin mạng | Xã hội số | Mức độ xếp loại | Hạ tầng dữ liệu số | Hoạt động chuyển đổi số | Kinh tế số | Tên cơ quan đơn vị | Thể chế số/Nhân lực số | Điểm thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 90.28 | 2025 | 24 | 12 | 6.45 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Phường Môc Sơn | 24.33 | 7.5 | |
| 2 | 83.87 | 2025 | 20.96 | 35 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Vân Hồ | 19.91 | 5 | |
| 3 | 82.72 | 2025 | 41 | 8.56 | Khá | 7 | 33.02 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | 26.39 | 7.75 | |||
| 4 | 80.35 | 2025 | 20.22 | 54 | 5.94 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Yên Sơn | 18.69 | 7.5 | |
| 5 | 73.42 | 2025 | 20.61 | 77 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Xím Vàng | 9.81 | 5 | |
| 6 | 80.04 | 2025 | 20.91 | 58 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Nậm Ty | 16.13 | 5 | |
| 7 | |||||||||||||
| 8 | 82.25 | 2025 | 20.5 | 45 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Chiềng Khương | 18.75 | 5 | |
| 9 | 81.41 | 2025 | 20.69 | 48 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường Khiêng | 17.72 | 5 | |
| 10 | 79.48 | 2025 | 19.66 | 63 | 8.81 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường Lầm | 15.51 | 7.5 |