Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã
2
0
| STT | Tổng điểm | Năm đánh giá | Chính quyền số | Số thứ tự | An toàn thông tin mạng | Xã hội số | Mức độ xếp loại | Hạ tầng dữ liệu số | Hoạt động chuyển đổi số | Kinh tế số | Tên cơ quan đơn vị | Thể chế số/Nhân lực số | Điểm thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 77.7 | 2025 | 20.93 | 69 | 7.69 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Phiêng Pằn | 16.08 | 5 | |
| 32 | 82.88 | 2025 | 20.8 | 39 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Bó Sinh | 19.08 | 5 | |
| 33 | 96 | 2025 | 2 | 10 | Tốt | 9 | 37 | Sở Xây dựng | 30 | 10 | |||
| 34 | 90 | 2025 | 22.98 | 14 | 6.09 | 7.43 | Tốt | 12 | 8 | Phường Môc Châu | 23.5 | 10 | |
| 35 | 79.85 | 2025 | 20.66 | 60 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Tà Xùa | 16.19 | 5 | |
| 36 | 68.63 | 2025 | 18.9 | 85 | 4.2 | 8 | Trung bình | 12 | 8 | Xã Chiềng Sại | 12.53 | 5 | |
| 37 | 84.72 | 2025 | 20.51 | 34 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Chiềng Hoa | 18.71 | 7.5 | |
| 38 | 86.88 | 2025 | 20.13 | 22 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Xã Chiềng Khoong | 18.75 | 10 | |
| 39 | 95.46 | 2025 | 21.96 | 5 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Phường Chiềng Cơi | 25.5 | 10 | |
| 40 | 70.58 | 2025 | 20.17 | 83 | 9.33 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường É | 8.08 | 5 |