Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã
2
0
| STT | Tổng điểm | Năm đánh giá | Chính quyền số | Số thứ tự | An toàn thông tin mạng | Xã hội số | Mức độ xếp loại | Hạ tầng dữ liệu số | Hoạt động chuyển đổi số | Kinh tế số | Tên cơ quan đơn vị | Thể chế số/Nhân lực số | Điểm thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 80.72 | 2025 | 20.89 | 51 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường Bám | 16.83 | 5 | |
| 82 | 82.82 | 2025 | 40 | 0.59 | Khá | 5.5 | 39.73 | Sở Tài chính | 30 | 7 | |||
| 83 | 82.18 | 2025 | 20.94 | 46 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Xuân Nha | 18.24 | 5 | |
| 84 | 93.81 | 2025 | 20.93 | 8 | 9.88 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 25 | 10 | |
| 85 | 79.71 | 2025 | 20.75 | 61 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường Chanh | 13.46 | 7.5 | |
| 86 | 80.09 | 2025 | 20.73 | 57 | 9.68 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Tà Hộc | 16.68 | 5 | |
| 87 | 63.81 | 2025 | 19.45 | 90 | 0 | 8 | Trung bình | 12 | 8 | Xã Co Mạ | 11.36 | 5 | |
| 88 | 80.17 | 2025 | 20.94 | 56 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Song Khủa | 16.23 | 5 | |
| 89 | 91.37 | 2025 | 20.87 | 11 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Phường Chiềng Sinh | 25 | 7.5 | |
| 90 | 83.69 | 2025 | 36 | 3 | Khá | 7 | 39.69 | Sở Công thương | 29 | 5 |