Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã
2
0
| STT | Tổng điểm | Năm đánh giá | Chính quyền số | Số thứ tự | An toàn thông tin mạng | Xã hội số | Mức độ xếp loại | Hạ tầng dữ liệu số | Hoạt động chuyển đổi số | Kinh tế số | Tên cơ quan đơn vị | Thể chế số/Nhân lực số | Điểm thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 83.52 | 2025 | 20.94 | 37 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Chiềng Mung | 17.08 | 7.5 | |
| 12 | 85.47 | 2025 | 20.95 | 32 | 9.27 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Xã Chiềng Lao | 19.75 | 7.5 | |
| 13 | 87.02 | 2025 | 20.7 | 20 | 10 | 6.79 | Tốt | 10.28 | 8 | Xã Tân Yên | 23.75 | 7.5 | |
| 14 | 86.21 | 2025 | 20.93 | 25 | 10 | 8 | Tốt | 10.78 | 8 | Xã Púng Bánh | 21 | 7.5 | |
| 15 | 85.87 | 2025 | 20.37 | 28 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Xã Tường Hạ | 22.5 | 5 | |
| 16 | 71.03 | 2025 | 19.07 | 81 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Suối Tọ | 8.96 | 5 | |
| 17 | 85.81 | 2025 | 20.97 | 29 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Xã Mường Lạn | 19.34 | 7.5 | |
| 18 | 95.03 | 2025 | 20.99 | 6 | 10 | 6.04 | Tốt | 12 | 8 | Xã Yên Châu | 28 | 10 | |
| 19 | 78.32 | 2025 | 20.93 | 67 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Sốp Cộp | 14.39 | 5 | |
| 20 | 73.92 | 2025 | 20.92 | 76 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Chiềng Sung | 10 | 5 |