Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã
2
0
| STT | Tổng điểm | Năm đánh giá | Chính quyền số | Số thứ tự | An toàn thông tin mạng | Xã hội số | Mức độ xếp loại | Hạ tầng dữ liệu số | Hoạt động chuyển đổi số | Kinh tế số | Tên cơ quan đơn vị | Thể chế số/Nhân lực số | Điểm thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 83.49 | 2025 | 38 | 5 | Khá | 8 | 38.49 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 30 | 2 | |||
| 22 | 80.65 | 2025 | 20.96 | 52 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Muổi Nọi | 16.69 | 5 | |
| 23 | 79.62 | 2025 | 62 | 3 | Khá | 7 | 39.62 | Sở Ngoại vụ | 30 | 0 | |||
| 24 | 85.58 | 2025 | 20.7 | 31 | 10 | 8 | Tốt | 12 | 8 | Xã Tô Múa | 21.88 | 5 | |
| 25 | 79.37 | 2025 | 20.29 | 64 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mường Cơi | 16.08 | 5 | |
| 26 | 85.71 | 2025 | 20.94 | 30 | 10 | 4.52 | Tốt | 12 | 8 | Xã Long Sâp | 22.75 | 7.5 | |
| 27 | 78.32 | 2025 | 20.6 | 66 | 8.21 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Ngọc Chiến | 16.51 | 5 | |
| 28 | 82.31 | 2025 | 20.99 | 44 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Mai Sơn | 18.32 | 5 | |
| 29 | 82.16 | 2025 | 20.85 | 47 | 3.82 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Thuận Châu | 24.49 | 5 | |
| 30 | 81.06 | 2025 | 19.18 | 50 | 10 | 8 | Khá | 12 | 8 | Xã Phiêng Khoài | 18.88 | 5 |