Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
11
1
| STT | Tổng số trường | Tổng số phòng học lớp mẫu giáo 5 tuổi | Xã/Phường | Tỷ lệ phòng học/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố | Tổng số lớp, nhóm mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Số lượng phòng, khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Tổng số phòng học | Số lượng sân chơi và đồ chơi | Tổng lớp ghép 5 tuổi | Lớp học 2 buổi/ ngày 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng bếp ăn | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố | Điểm trường | Sân chơi và đồ chơi | Sân có đồ chơi | Tổng số lớp, nhóm dưới 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi khác (tạm, nhờ) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 27 | Xã Yên Châu | 1 | 0 | 3 | 27 | 60 | 27 | 27 | 61 | 16 | 27 | 27 | 7 | 24 | 26 | 24 | 24 | 34 | 0 | 60 | |
| 2 | 3 | 10 | Xã Tân Phong | 1 | 40 | 2 | 10 | 50 | 10 | 6 | 23 | 9 | 10 | 10 | 1 | 7 | 11 | 8 | 6 | 13 | 1 | 60 | |
| 3 | 2 | 8 | Xã Tà Hộc | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 16 | 16 | 33 | 9 | 8 | 6 | 3 | 8 | 16 | 16 | 16 | 25 | 0 | 64 | |
| 4 | 4 | 20 | Xã Gia Phù | 1 | 0 | 10 | 20 | 65 | 20 | 15 | 52 | 9 | 20 | 20 | 6 | 10 | 19 | 18 | 9 | 32 | 0 | 65 | |
| 5 | 3 | 21 | Xã Mường Cơi | 1 | 50 | 6 | 21 | 95 | 22 | 19 | 39 | 17 | 21 | 22 | 3 | 13 | 17 | 19 | 13 | 18 | 2 | 60 | |
| 6 | 2 | 24 | Xã Chiềng Khương | 1 | 0 | 5 | 24 | 45 | 22 | 22 | 51 | 18 | 24 | 24 | 2 | 19 | 22 | 22 | 14 | 27 | 0 | 55 | |
| 7 | 2 | 14 | Xã Pắc Ngà | 1 | 45 | 0 | 14 | 0 | 14 | 14 | 32 | 8 | 14 | 14 | 4 | 13 | 7 | 14 | 9 | 18 | 1 | 90 | |
| 8 | 4 | 21 | Xã Song Khủa | 1 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 21 | 54 | 12 | 21 | 21 | 12 | 21 | 22 | 22 | 22 | 33 | 0 | 65 | |
| 9 | 6 | 24 | Xã Thuận Châu | 1 | 0 | 3 | 24 | 105 | 24 | 24 | 86 | 2 | 24 | 24 | 6 | 21 | 12 | 13 | 9 | 62 | 0 | 60 | |
| 10 | 3 | 25 | Xã Chiềng Hặc | 1 | 0 | 14 | 25 | 60 | 24 | 23 | 48 | 22 | 25 | 25 | 4 | 11 | 24 | 25 | 11 | 23 | 0 | 60 |