Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
262
3
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Mường Bám | 1 | 10 | 19 | 14 | 14 | 14 | 5 | 14 | 1 | 0 | 0 | 14 | 45 | 0 | 0 | 14 | 14 | 1 | 2 | 3 | 3 | |
| 72 | Xã Vân Hồ | 4 | 29 | 84 | 32 | 11 | 32 | 52 | 32 | 1 | 31 | 60 | 1 | 60 | 0 | 0 | 32 | 32 | 32 | 17 | 32 | 32 | |
| 73 | Xã Song Khủa | 4 | 22 | 54 | 21 | 12 | 21 | 33 | 21 | 1 | 21 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 21 | 12 | 22 | 22 | |
| 74 | Xã Tô Múa | 3 | 15 | 43 | 16 | 10 | 16 | 27 | 16 | 1 | 14 | 195 | 2 | 130 | 0 | 0 | 16 | 16 | 16 | 13 | 14 | 13 | |
| 75 | Xã Xuân Nha | 2 | 16 | 35 | 15 | 7 | 15 | 20 | 15 | 1 | 14 | 65 | 1 | 45 | 0 | 0 | 15 | 15 | 15 | 6 | 15 | 13 | |
| 76 | Xã Yên Châu | 6 | 26 | 61 | 27 | 16 | 27 | 34 | 27 | 1 | 24 | 60 | 3 | 60 | 0 | 0 | 27 | 27 | 27 | 7 | 24 | 24 | |
| 77 | Xã Chiềng Hặc | 3 | 24 | 48 | 25 | 22 | 25 | 23 | 25 | 1 | 11 | 60 | 14 | 60 | 0 | 0 | 25 | 24 | 23 | 4 | 25 | 11 | |
| 78 | Xã Lóng Phiêng | 2 | 20 | 33 | 20 | 16 | 20 | 13 | 20 | 1 | 14 | 60 | 6 | 64 | 0 | 0 | 20 | 20 | 11 | 3 | 19 | 11 |