Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
11
1
| STT | Tổng số trường | Tổng số phòng học lớp mẫu giáo 5 tuổi | Xã/Phường | Tỷ lệ phòng học/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố | Tổng số lớp, nhóm mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Số lượng phòng, khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Tổng số phòng học | Số lượng sân chơi và đồ chơi | Tổng lớp ghép 5 tuổi | Lớp học 2 buổi/ ngày 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng bếp ăn | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố | Điểm trường | Sân chơi và đồ chơi | Sân có đồ chơi | Tổng số lớp, nhóm dưới 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi khác (tạm, nhờ) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 3 | 22 | Xã Bó Sinh | 1 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 10 | 46 | 18 | 22 | 22 | 3 | 22 | 19 | 19 | 14 | 24 | 0 | 50 | |
| 72 | 4 | 32 | Xã Vân Hồ | 1 | 0 | 1 | 32 | 60 | 32 | 32 | 84 | 11 | 32 | 32 | 17 | 31 | 29 | 32 | 32 | 52 | 0 | 60 | |
| 73 | 2 | 18 | Xã Phiêng Khoài | 1 | 0 | 5 | 18 | 40 | 17 | 17 | 31 | 16 | 18 | 18 | 3 | 13 | 17 | 17 | 12 | 13 | 0 | 45 | |
| 74 | 4 | 13 | Xã Tường Hạ | 1 | 30 | 1 | 13 | 60 | 11 | 9 | 35 | 8 | 13 | 13 | 5 | 11 | 11 | 10 | 8 | 22 | 1 | 55 | |
| 75 | 2 | 17 | Xã Xím Vàng | 1 | 0 | 2 | 17 | 45 | 17 | 17 | 31 | 14 | 17 | 17 | 6 | 15 | 9 | 17 | 14 | 14 | 0 | 90 | |
| 76 | 3 | 36 | xã Sốp Cộp | 1 | 60 | 0 | 36 | 0 | 36 | 11 | 78 | 27 | 36 | 36 | 8 | 33 | 31 | 31 | 16 | 42 | 3 | 152 | |
| 77 | 2 | 19 | Xã Huổi Một | 1 | 0 | 2 | 19 | 55 | 19 | 19 | 40 | 15 | 19 | 19 | 2 | 17 | 17 | 17 | 17 | 21 | 0 | 55 |