Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
11
1
| STT | Tổng số trường | Tổng số phòng học lớp mẫu giáo 5 tuổi | Xã/Phường | Tỷ lệ phòng học/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố | Tổng số lớp, nhóm mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Số lượng phòng, khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Tổng số phòng học | Số lượng sân chơi và đồ chơi | Tổng lớp ghép 5 tuổi | Lớp học 2 buổi/ ngày 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng bếp ăn | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố | Điểm trường | Sân chơi và đồ chơi | Sân có đồ chơi | Tổng số lớp, nhóm dưới 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi khác (tạm, nhờ) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 6 | 33 | Xã Mường La | 1 | 0 | 0 | 33 | 0 | 45 | 28 | 95 | 20 | 33 | 32 | 11 | 33 | 30 | 28 | 13 | 62 | 0 | 58 | |
| 32 | 1 | 3 | Xã Suối Tọ | 1 | 0 | 1 | 3 | 36 | 3 | 0 | 25 | 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 25 | 14 | 14 | 22 | 0 | 36 | |
| 33 | 3 | 26 | xã Púng Bánh | 1 | 26 | 2 | 26 | 110 | 26 | 3 | 54 | 25 | 26 | 26 | 11 | 22 | 27 | 26 | 26 | 28 | 2 | 180 | |
| 34 | 1 | 14 | Xã Mường Bám | 1 | 0 | 14 | 14 | 45 | 14 | 1 | 19 | 14 | 14 | 14 | 2 | 0 | 10 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0 | |
| 35 | 1 | 13 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 0 | 9 | 13 | 53 | 13 | 11 | 32 | 10 | 13 | 13 | 1 | 4 | 13 | 13 | 4 | 16 | 0 | 55 | |
| 36 | 2 | 18 | Xã Mường Sại | 1 | 0 | 0 | 18 | 0 | 20 | 2 | 42 | 16 | 18 | 18 | 0 | 18 | 7 | 18 | 18 | 24 | 0 | 55 | |
| 37 | 2 | 12 | Xã Mường É | 1 | 0 | 7 | 12 | 50 | 12 | 7 | 28 | 8 | 12 | 12 | 1 | 5 | 11 | 11 | 5 | 16 | 0 | 60 | |
| 38 | 2 | 19 | Xã Chiềng Sơn | 1 | 0 | 3 | 19 | 45 | 19 | 19 | 41 | 13 | 19 | 19 | 6 | 16 | 19 | 19 | 14 | 22 | 0 | 55 | |
| 39 | 2 | 13 | Xã Long Hẹ | 1 | 0 | 4 | 13 | 50 | 13 | 5 | 20 | 10 | 13 | 13 | 4 | 9 | 8 | 9 | 3 | 7 | 0 | 60 | |
| 40 | 6 | 16 | Phường Chiềng Sinh | 1 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 6 | 59 | 0 | 16 | 16 | 6 | 16 | 6 | 6 | 6 | 43 | 0 | 392 |