Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
11
1
| STT | Tổng số trường | Tổng số phòng học lớp mẫu giáo 5 tuổi | Xã/Phường | Tỷ lệ phòng học/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố | Tổng số lớp, nhóm mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Số lượng phòng, khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Tổng số phòng học | Số lượng sân chơi và đồ chơi | Tổng lớp ghép 5 tuổi | Lớp học 2 buổi/ ngày 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng bếp ăn | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố | Điểm trường | Sân chơi và đồ chơi | Sân có đồ chơi | Tổng số lớp, nhóm dưới 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi khác (tạm, nhờ) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2 | 32 | Xã Mường Hung | 1 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 32 | 57 | 10 | 32 | 32 | 2 | 32 | 33 | 32 | 32 | 25 | 0 | 55 | |
| 62 | 3 | 13 | Phường Chiềng An | 1 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 | 41 | 6 | 13 | 13 | 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 28 | 0 | 60 | |
| 63 | 2 | 10 | Phường Vân Sơn | 1 | 0 | 2 | 10 | 45 | 10 | 11 | 26 | 5 | 10 | 10 | 5 | 8 | 11 | 11 | 11 | 16 | 0 | 86 | |
| 64 | 3 | 20 | Xã Co Mạ | 1 | 0 | 20 | 20 | 45 | 20 | 13 | 39 | 14 | 20 | 20 | 2 | 0 | 18 | 15 | 3 | 19 | 0 | 0 | |
| 65 | 4 | 13 | Xã Chiềng La | 1 | 0 | 6 | 13 | 78 | 13 | 6 | 37 | 6 | 13 | 13 | 4 | 7 | 9 | 9 | 8 | 24 | 0 | 265 | |
| 66 | 2 | 22 | Xã Tân Yên | 1 | 6 | 22 | 45 | 22 | 22 | 45 | 18 | 22 | 22 | 6 | 16 | 22 | 22 | 22 | 23 | 55 | |||
| 67 | 4 | 16 | Phường Mộc Châu | 1 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 13 | 50 | 6 | 16 | 16 | 5 | 16 | 13 | 13 | 13 | 34 | 0 | 60 | |
| 68 | 2 | 20 | Xã Chiềng Sơ | 1 | 0 | 13 | 20 | 45 | 20 | 13 | 40 | 15 | 20 | 20 | 2 | 7 | 19 | 19 | 9 | 20 | 0 | 60 | |
| 69 | 1 | 11 | xã Mường Lèo | 1 | 50 | 5 | 11 | 50 | 7 | 1 | 19 | 11 | 11 | 11 | 2 | 5 | 11 | 11 | 3 | 8 | 1 | 60 | |
| 70 | 2 | 21 | Xã Phiêng Cằm | 1 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 21 | 53 | 6 | 21 | 21 | 3 | 21 | 21 | 21 | 21 | 32 | 0 | 64 |