Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
262
3
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | xã Mường Lạn | 1 | 17 | 41 | 17 | 14 | 17 | 24 | 17 | 1 | 10 | 60 | 4 | 50 | 3 | 50 | 17 | 17 | 10 | 2 | 17 | 6 | |
| 62 | Xã Thuận Châu | 6 | 12 | 86 | 24 | 2 | 24 | 62 | 24 | 1 | 21 | 60 | 3 | 105 | 0 | 0 | 24 | 24 | 24 | 6 | 13 | 9 | |
| 63 | Xã Chiềng La | 4 | 9 | 37 | 13 | 6 | 13 | 24 | 13 | 1 | 7 | 265 | 6 | 78 | 0 | 0 | 13 | 13 | 6 | 4 | 9 | 8 | |
| 64 | Xã Nậm Lầu | 3 | 9 | 35 | 11 | 2 | 11 | 24 | 11 | 1 | 7 | 60 | 4 | 50 | 0 | 0 | 11 | 22 | 6 | 3 | 7 | 4 | |
| 65 | Xã Muổi Nọi | 3 | 7 | 31 | 13 | 8 | 13 | 18 | 13 | 1 | 5 | 60 | 8 | 60 | 0 | 0 | 6 | 13 | 5 | 2 | 9 | 5 | |
| 66 | Xã Mường Khiêng | 3 | 19 | 42 | 19 | 16 | 19 | 23 | 19 | 1 | 6 | 50 | 13 | 50 | 0 | 0 | 5 | 19 | 19 | 2 | 19 | 4 | |
| 67 | Xã Co Mạ | 3 | 18 | 39 | 20 | 14 | 20 | 19 | 20 | 1 | 0 | 0 | 20 | 45 | 0 | 0 | 20 | 20 | 13 | 2 | 15 | 3 | |
| 68 | Xã Bình Thuận | 2 | 5 | 30 | 8 | 1 | 8 | 22 | 8 | 1 | 7 | 105 | 1 | 50 | 0 | 0 | 8 | 8 | 3 | 2 | 4 | 5 | |
| 69 | Xã Mường É | 2 | 11 | 28 | 12 | 8 | 12 | 16 | 12 | 1 | 5 | 60 | 7 | 50 | 0 | 0 | 12 | 12 | 7 | 1 | 11 | 5 | |
| 70 | Xã Long Hẹ | 2 | 8 | 20 | 13 | 10 | 13 | 7 | 13 | 1 | 9 | 60 | 4 | 50 | 0 | 0 | 13 | 13 | 5 | 4 | 9 | 3 |