Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
11
1
| STT | Tổng số trường | Tổng số phòng học lớp mẫu giáo 5 tuổi | Xã/Phường | Tỷ lệ phòng học/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố | Tổng số lớp, nhóm mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi bán kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) | Số lượng phòng, khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Tổng số phòng học | Số lượng sân chơi và đồ chơi | Tổng lớp ghép 5 tuổi | Lớp học 2 buổi/ ngày 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng bếp ăn | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố | Điểm trường | Sân chơi và đồ chơi | Sân có đồ chơi | Tổng số lớp, nhóm dưới 5 tuổi | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi khác (tạm, nhờ) | Phòng học mẫu giáo 5 tuổi kiên cố DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | 11 | Xã Nậm Lầu | 1 | 0 | 4 | 11 | 50 | 22 | 6 | 35 | 2 | 11 | 11 | 3 | 7 | 9 | 7 | 4 | 24 | 0 | 60 | |
| 22 | 3 | 14 | Xã Chiềng Mung | 1 | 40 | 0 | 14 | 0 | 18 | 9 | 54 | 9 | 14 | 14 | 7 | 13 | 17 | 18 | 18 | 40 | 1 | 150 | |
| 23 | 4 | 29 | Xã Bắc Yên | 1 | 45 | 0 | 29 | 0 | 29 | 28 | 56 | 22 | 29 | 29 | 8 | 28 | 23 | 24 | 15 | 27 | 1 | 60 | |
| 24 | 2 | 22 | Xã Sông Mã | 1 | 22 | 8 | 22 | 45 | 22 | 4 | 63 | 12 | 22 | 22 | 17 | 14 | 16 | 17 | 41 | 0 | 55 | ||
| 25 | 3 | 19 | Xã Mường Khiêng | 1 | 0 | 13 | 19 | 50 | 19 | 19 | 42 | 16 | 19 | 5 | 2 | 6 | 19 | 19 | 4 | 23 | 0 | 50 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | 3 | 29 | Xã Phiêng Pằn | 1 | 4 | 29 | 45 | 34 | 31 | 80 | 21 | 29 | 29 | 3 | 25 | 37 | 34 | 24 | 51 | 0 | 64 | ||
| 28 | 3 | 32 | Xã Chiềng Hoa | 1 | 0 | 4 | 32 | 83 | 29 | 16 | 50 | 26 | 32 | 32 | 2 | 28 | 29 | 29 | 7 | 18 | 0 | 57 | |
| 29 | 2 | 14 | Xã Chiềng Sại | 1 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 11 | 23 | 12 | 14 | 14 | 3 | 14 | 10 | 14 | 8 | 9 | 0 | 90 | |
| 30 | 2 | 15 | Xã Chiềng Sung | 1 | 50 | 2 | 15 | 100 | 13 | 13 | 31 | 8 | 15 | 9 | 2 | 10 | 13 | 14 | 14 | 16 | 3 | 129 |