Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
113
1
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202608 | I | 01 | LƯƠNG THỰC. THỰC PHẨM | -1048007593484602 | ||||||||||
| 2 | 202608 | 1 | 01001 | Thóc tẻ | Khang dân hoặc tương đương | Đồng/kg | 11500 | 17500 | 14500 | 15000 | 14500 | -500 | -3.3333333333333335 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 3 | 202608 | 2 | 01.002 | Gạo tẻ | Tám thơm hoặc tương đương | Đồng/kg | 16500 | 22500 | 19500 | 20000 | 19500 | -500 | -2.5 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 4 | 202608 | 3 | 01.003 | Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi) | Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi) | Đồng/kg | 62100 | 68100 | 65100 | 65300 | 65100 | -200 | -0.30627871362940273 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 5 | 202608 | 4 | 01.004 | Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn) | Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn) | Đồng/kg | 150600 | 162600 | 156600 | 156800 | 156600 | -200 | -0.12755102040816327 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 6 | 202608 | 5 | 01.005 | Thịt bò thăn | Loại phổ biến | Đồng/kg | 264500 | 284500 | 274500 | 274800 | 274500 | -300 | -0.1091703056768559 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 7 | 202608 | 6 | 01.006 | Thịt bò bắp | Bắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 300 gram/ cái | Đồng/kg | 278800 | 286800 | 282800 | 283000 | 282800 | -200 | -0.0706713780918728 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 8 | 202608 | 7 | 01.007 | Gà ta | Còn sống, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 158000 | 163000 | 160500 | 160500 | 160500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 9 | 202608 | 8 | 01.008 | Gà công nghiệp | Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 82000 | 88000 | 85000 | 85500 | 85000 | -500 | -0.5847953216374269 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 10 | 202608 | 9 | 01.009 | Cá quả (cá lóc) | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 87000 | 93000 | 90000 | 90000 | 90000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |