Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
47
0
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607 | 01.014 | Bí xanh | Quả từ 1-2 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 11500 | 17500 | 14500 | 15000 | 14500 | -500 | -3.3333333333333335 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 32 | 202607 | 03.010 | Thép góc | L50 | đồng/kg | 13720 | 19720 | 16720 | 16720 | 16720 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 33 | 202607 | 03.011 | Thép góc | L60 | đồng/kg | 13720 | 19720 | 16720 | 16720 | 16720 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 34 | 202607 | 03.012 | Thép góc | L63-65 | đồng/kg | 13720 | 19720 | 16720 | 16720 | 16720 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 35 | 202607 | 03.013 | Thép góc | L70-75 | đồng/kg | 16150 | 20150 | 18150 | 18150 | 18150 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 36 | 202607 | 03.014 | Thép góc | L80-100 | đồng/kg | 16250 | 22250 | 19250 | 19250 | 19250 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 37 | 202607 | 03.015 | Cát xây | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 400000 | 420000 | 410000 | 410000 | 410000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 38 | 202607 | 03.016 | Cát vàng | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 490000 | 550000 | 520000 | 520000 | 520000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 39 | 202607 | 03.017 | Cát đen đổ nền | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 180000 | 240000 | 210000 | 210000 | 210000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 40 | 202607 | 03.018 | Gạch xây | Gạch ống 2 lỗ, cỡ rộng 10 x dài 22, loại 1, mua rời tại nơi cung ứng hoặc tương đương | đ/viên | 1000 | 1400 | 1200 | 1200 | 1200 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |