Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
47
0
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 202607 | 03.019 | Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) | Loại bình 12kg (không kể tiền bình; không bao gồm tính cự ly vận tải) | Đồng/bình 12kg | 444364 | 473224 | 458794 | 495894 | 458794 | -37100 | -7.48143756528613 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 42 | 202607 | 04 | DỊCH VỤ Y TẾ | ||||||||||||
| 43 | 202607 | 04.001 | Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước | đ/lượt | 39800 | 39800 | 39800 | 39800 | 39800 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Nghị quyết 445/NQ-HĐND ngày 30/12/2024; Nghị quyết 475/NQ-HĐND ngày 21/3/2025 của HĐND tỉnh | ||
| 44 | 202607 | 04.002 | Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh cho người tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân. | đ/lượt | 40000 | 60000 | 50000 | 50000 | 50000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân | ||
| 45 | 202607 | 05 | GIAO THÔNG | ||||||||||||
| 46 | 202607 | 05.001 | Trông giữ xe máy | đ/lượt | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 01/01/2025 của UBND tỉnh | ||
| 47 | 202607 | 05.002 | Trông giữ ô tô | Trường hợp 01 ngày hoặc 01 đêm đối với xe 5T và xe khách từ 25 chỗ ngồi trở lên. | đ/lượt | 30000 | 30000 | 30000 | 30000 | 30000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 01/01/2025 của UBND tỉnh | |
| 48 | 202607 | 05.003 | Dịch vụ vận tải hành khách tuyến cố định bằng đường bộ | Tuyến phổ biến, xe đường dài máy lạnh | đ/km | 250000 | 320000 | 285000 | 285000 | 285000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá dịch vụ | |
| 49 | 202607 | 05.004 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi | Lấy giá 10km đầu, loại xe 4 chỗ | đ/km | 5000 | 11000 | 8000 | 6200 | 8000 | 1800 | 29.032258064516128 | Điều tra, tổng hợp | Giá dịch vụ | |
| 50 | 202607 | 06 | DỊCH VỤ GIÁO DỤC |