Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
113
1
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202608 | 10 | 01.010 | Cá chép | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 77000 | 83000 | 80000 | 80000 | 80000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 12 | 202608 | 11 | 01.011 | Tôm thẻ chân trắng | Loại 40-45 con/kg | Đồng/kg | 200000 | 260000 | 230000 | 230000 | 230000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 13 | 202608 | 12 | 01.012 | Bắp cải trắng | Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắp | Đồng/kg | 8500 | 13500 | 11000 | 11000 | 11000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 14 | 202608 | 13 | 01.013 | Cải xanh | Cải ngọt hoặc cải cay theo mùa | Đồng/kg | 8500 | 13500 | 11000 | 11000 | 11000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 15 | 202608 | 14 | 01.014 | Bí xanh | Quả từ 1-2 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 11000 | 17000 | 14000 | 14500 | 14000 | -500 | -3.4482758620689653 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 16 | 202608 | 15 | 01.015 | Cà chua | Quả to vừa, 8-10 quả/kg | Đồng/kg | 9500 | 14500 | 12000 | 12000 | 12000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 17 | 202608 | 16 | 01.016 | Giò lụa | Loại 1 kg | Đồng/kg | 152500 | 161500 | 157000 | 157000 | 157000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |
| 18 | 202608 | 17 | 01.017 | Đường ăn bao gồm trắng và đường tinh luyện | Gói 01 kg | Đồng/kg | 21500 | 26500 | 24000 | 24000 | 24000 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 19 | 202608 | II | 02 | VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP | |||||||||||
| 20 | 202608 | 18 | 02.001 | Phân đạm; phân DAP; phân NPK | Có hàm lượng Nitơ (N) tổng số 46%; | Đồng/kg | 17000 | 23000 | 20000 | 20000 | 20000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |