Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
47
0
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607 | 02 | VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP | ||||||||||||
| 12 | 202607 | 02.001 | Phân đạm; phân DAP; phân NPK | Có hàm lượng Nitơ (N) tổng số 46%; | Đồng/kg | 17000 | 23000 | 20000 | 20000 | 20000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 13 | 202607 | 02.002 | Thức ăn chăn nuôi, thức ăn thuỷ sản | Thức ăn hỗn hợp cho gia súc | Đồng/kg | 77500 | 82500 | 80000 | 80000 | 80000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 14 | 202607 | 03 | VẬT LIỆU XÂY DỰNG, CHẤT ĐỐT | -7.48143756528613 | |||||||||||
| 15 | 202607 | 03.001 | Xi măng PCB 30 | bao 50kg | đ/bao | 62000 | 68000 | 65000 | 65000 | 65000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 16 | 202607 | 03.002 | Xi măng PCB 40 | bao 50kg | đ/bao | 77000 | 83000 | 80000 | 80000 | 80000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 17 | 202607 | 03.003 | Xi măng PCB 50 | bao 50kg | đ/bao | 87000 | 93000 | 90000 | 90000 | 90000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Trên thị trường Sơn La không có loại hàng hoá này | |
| 18 | 202607 | 03.004 | Thép cuộn | D6 CB 240 (Giá tại cửa hàng chưa bao gồm cước vận tải) | đồng/kg | 13620 | 21020 | 17320 | 17320 | 17320 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 19 | 202607 | 03.005 | Thép cuộn | D8 CB 240 (Giá tại cửa hàng chưa bao gồm cước vận tải) | đồng/kg | 13620 | 21020 | 17320 | 17320 | 17320 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 20 | 202607 | 03.006 | Thép thanh vằn | D10 CB 300 | đồng/kg | 13390 | 19390 | 16390 | 16390 | 16390 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |