Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
47
0
| STT | Mã kỳ | Stt | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo 1 | Giá bình quân kỳ trước 1 | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607 | 03.007 | Phôi thép vuông | 100 x 10, dài 12m | đồng/kg | 135900 | 195900 | 165900 | 165900 | 165900 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Trên thị trường Sơn La không có loại hàng hoá này | |
| 22 | 202607 | 03.008 | Phôi thép dẹt | 40 x 4, dài 6m | đồng/kg | 80950 | 84950 | 82950 | 82950 | 82950 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | ||
| 23 | 202607 | 03.009 | Phôi thép dẹt | 50 x 5 , dài 6m | đồng/kg | 93000 | 99000 | 96000 | 96000 | 96000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | ||
| 24 | 202607 | 01.007 | Gà ta | Còn sống, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 158000 | 163000 | 160500 | 160500 | 160500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 25 | 202607 | 01.008 | Gà công nghiệp | Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 82000 | 89000 | 85500 | 85500 | 85500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 26 | 202607 | 01.009 | Cá quả (cá lóc) | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 87000 | 93000 | 90000 | 90000 | 90000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 27 | 202607 | 01.010 | Cá chép | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 77000 | 83000 | 80000 | 80000 | 80000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 28 | 202607 | 01.011 | Tôm thẻ chân trắng | Loại 40-45 con/kg | Đồng/kg | 200000 | 260000 | 230000 | 230000 | 230000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 29 | 202607 | 01.012 | Bắp cải trắng | Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắp | Đồng/kg | 8500 | 13500 | 11000 | 11000 | 11000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 30 | 202607 | 01.013 | Cải xanh | Cải ngọt hoặc cải cay theo mùa | Đồng/kg | 8500 | 13500 | 11000 | 11000 | 11000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |