Dữ liệu về thiết bị
211
1
| STT | Thiết bị | Đơn vị đếm | Đơn vị tính | Số lượng hiện có |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | |||
| 2 | DÙNG CHO NHÓM TRẺ 3-12 THÁNG | 324 | ||
| 3 | A. Đồ dùng | 284 | ||
| 4 | Giá phơi khăn mặt | Lớp | Cái | 15 |
| 5 | Tủ (giá) ca, cốc | Lớp | Cái | 8 |
| 6 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | Lớp | Cái | 7 |
| 7 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | Lớp | Cái | 7 |
| 8 | Giường chơi | Lớp | Cái | 20 |
| 9 | Phản | Lớp | Cái | 30 |
| 10 | Bình ủ nước | Lớp | Cái | 2 |