Dữ liệu về thiết bị
3
0
| STT | Đơn vị đếm | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lớp | 509 | Giá để giày dép | Cái |
| 2 | Lớp | 968 | Bút lông cỡ to | Cái |
| 3 | Lớp | 337 | Chậu | Cái |
| 4 | Lớp | 135 | Kéo văn phòng | Cái |
| 5 | Lớp | 17 | Bộ nhận biết, tập nói | Bộ |
| 6 | Lớp | 35 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu các con vật | Bộ |
| 7 | Lớp | 202 | Giá phơi khăn | Cái |
| 8 | Lớp | 81 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | Bộ |
| 9 | Lớp | 1 | Thùng đựng nước có vòi | Cái |
| 10 | Lớp | 156 | Tranh các phương tiện giao thông | Bộ |