Dữ liệu về thiết bị
3
0
| STT | Đơn vị đếm | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| 521 | 180075 | DÙNG CHO LỚP MẪU GIÁO 5-6 TUỔI | ||
| 522 | 79712 | DÙNG CHO LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI | ||
| 523 | 39257 | A. Đồ dùng | ||
| 524 | 16066 | A. Đồ dùng | ||
| 525 | 62221 | DÙNG CHO NHÓM TRẺ 25-36 THÁNG | ||
| 526 | 85 | C. Sách - Tài liệu - Băng đĩa | ||
| 527 | 150 | C. Sách - Tài liệu - Băng đĩa | ||
| 528 | 63164 | B. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | ||
| 529 | 191 | C. Sách - Tài liệu - Băng đĩa | ||
| 530 | 67831 | B. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu |