Dữ liệu về thiết bị
3
0
| STT | Đơn vị đếm | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| 531 | 2 | C. Sách - Tài liệu - Băng đĩa | ||
| 532 | 44 | B. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | ||
| 533 | 324 | DÙNG CHO NHÓM TRẺ 3-12 THÁNG | ||
| 534 | 67 | C. Sách - Tài liệu - Băng đĩa | ||
| 535 | 2505 | B. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | ||
| 536 | 16763 | A. Đồ dùng | ||
| 537 | 1140 | A. Đồ dùng | ||
| 538 | 83239 | DÙNG CHO LỚP MẪU GIÁO 4-5 TUỔI | ||
| 539 | 284 | A. Đồ dùng |