Dữ liệu về thiết bị
3
0
| STT | Đơn vị đếm | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Lớp | 219 | Ghế giáo viên | Cái |
| 12 | Lớp | 3008 | Gậy thể dục nhỏ | Cái |
| 13 | Lớp | 180 | Giá phơi khăn | Cái |
| 14 | Lớp | 4515 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | Hộp |
| 15 | Lớp | 464 | Búp bê bé trai | Con |
| 16 | Lớp | 1 | Tranh các loại hoa, quả, củ | Bộ |
| 17 | Lớp | 4785 | Giấy màu | Túi |
| 18 | Lớp | 91 | Bộ dinh dưỡng 3 | Bộ |
| 19 | Lớp | 125 | Bộ lắp ráp xe lửa | Bộ |
| 20 | Lớp | 6 | Xe cũi thả hình | Cái |