Dữ liệu về thiết bị
3
0
| STT | Đơn vị đếm | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Lớp | 206 | Bộ dụng cụ bác sĩ | Bộ |
| 22 | Lớp | 128 | Hộp thả hình | Cái |
| 23 | Lớp | 834 | Lô tô phương tiện giao thông | Bộ |
| 24 | Lớp | 439 | Bộ côn trùng | Bộ |
| 25 | Lớp | 45 | Khối hình to | Bộ |
| 26 | Lớp | 24 | Bộ đồ chơi nấu ăn | Bộ |
| 27 | Lớp | 429 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | Bộ |
| 28 | Lớp | 1870 | Màu nước | Hộp |
| 29 | Lớp | 20 | Giường chơi | Cái |
| 30 | Lớp | 3 | Đầu đĩa DVD | Cái |