Dữ liệu về đối tượng bảo trợ xã hội
7
0
| STT | Chế độ chính sách | Xã phường | Ngày sinh | Dân tộc | Thôn tổ | Họ tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6.4 - 1.000.000 | Phường Chiềng Sinh | 28/10/1962 (64 tuổi) | Thái | Tổ 10 | Lò Thị Yên |
| 2 | 6.7 - 1.250.000 | Phường Chiềng An | 27/01/2013 (13 tuổi) | Thái | Bản Cá | Cầm Ngọc Minh |
| 3 | 6.1 - 1.000.000 | Phường Tô Hiệu | 23/10/1982 (44 tuổi) | Thái | Tổ 7 | Quàng Hoài Anh |
| 4 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1940 (86 tuổi) | Thái | Bản Hẹo | Cà Văn Ính |
| 5 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1936 (90 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 6 | Nguyễn Thị Chè |
| 6 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 19/10/1933 (93 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 7 | Hoàng Thị Ngân |
| 7 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1927 (99 tuổi) | Thái | Bản Thẳm Mạy | Lò Thị Lẻ |
| 8 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 20/05/1927 (99 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 5 | Chu Thị Nho |
| 9 | 6.8 - 1.000.000 | Phường Chiềng Cơi | 24/09/2022 (4 tuổi) | Thái | Bản Coóng Nọi | Hoàng Tuệ Linh |
| 10 | 6.3 - 750.000 | Phường Chiềng Sinh | 20/08/1974 (52 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 1 | Lê Thanh Nhị |