Dữ liệu về đối tượng bảo trợ xã hội
7
0
| STT | Chế độ chính sách | Xã phường | Ngày sinh | Dân tộc | Thôn tổ | Họ tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1942 (84 tuổi) | Thái | Tổ 15 | Cà Thị Yêu |
| 22 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 15/11/1988 (38 tuổi) | Thái | Bản Cọ | Tòng Thị Thoa |
| 23 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 24/07/1980 (46 tuổi) | Thái | Tổ 3 | Quàng Thị Họp |
| 24 | 6.3 - 750.000 | Phường Chiềng An | 09/04/2008 (18 tuổi) | Thái | Tổ 4 | Lù Thị Thu Hà |
| 25 | 6.1 - 1.000.000 | Phường Chiềng An | 28/09/2009 (17 tuổi) | Thái | Bản Hài | Quàng Trung Hiếu |
| 26 | 5.1 - 750.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1948 (78 tuổi) | Thái | Tổ 4 | Lù Văn Siên |
| 27 | 6.3 - 750.000 | Phường Tô Hiệu | 06/02/1971 (55 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 9 | Đặng Văn Thủy |
| 28 | 6.1 - 1.000.000 | Phường Chiềng An | 09/08/1967 (59 tuổi) | Thái | Tổ 3 | Tòng Văn Muôn |
| 29 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1934 (92 tuổi) | Thái | Tổ 4 | Lù Thị Diên |
| 30 | 6.4 - 1.000.000 | Phường Chiềng Sinh | 15/10/1934 (92 tuổi) | Thái | Tổ 15 | Lò Thị Khệ |