Dữ liệu về đối tượng bảo trợ xã hội
7
0
| STT | Chế độ chính sách | Xã phường | Ngày sinh | Dân tộc | Thôn tổ | Họ tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 08/02/1942 (84 tuổi) | Tổ 4 | Quàng Thị Loan | |
| 632 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1943 (83 tuổi) | Bản Hài | Quàng Thị Hoa | |
| 633 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 25/12/1963 (63 tuổi) | Tổ 1 | Phan Hữu Khánh | |
| 634 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 30/10/1942 (84 tuổi) | Tổ 4 | Lường Văn Pản | |
| 635 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1944 (82 tuổi) | Tổ 3 | Lò Thị Ly | |
| 636 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1943 (83 tuổi) | Tổ 3 | Tòng Thị Hốm | |
| 637 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1944 (82 tuổi) | Bản Chậu Cọ | Quàng Thị Hanh | |
| 638 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1944 (82 tuổi) | Tổ 1 | Lò Thị Phớ | |
| 639 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 02/03/1965 (61 tuổi) | Tổ 1 | Tô Thị Sẻ | |
| 640 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1944 (82 tuổi) | Tổ 2 | Lò Thị Giá |