Dữ liệu về đối tượng bảo trợ xã hội
7
0
| STT | Chế độ chính sách | Xã phường | Ngày sinh | Dân tộc | Thôn tổ | Họ tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1942 (84 tuổi) | Thái | Bản Cọ | Lò Thị Thẻ |
| 12 | 6.1 - 1.000.000 | Phường Chiềng An | 15/09/2007 (19 tuổi) | Thái | Tổ 5 | Lường Thị Kiều Oanh |
| 13 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 10/05/1928 (98 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 7 | Giang Lê Ánh |
| 14 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 02/12/1992 (34 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 3 | Trần Thị Khánh Huyền |
| 15 | 6.2 - 1.250.000 | Phường Chiềng An | 10/10/1954 (72 tuổi) | Thái | Bản Cọ | Tòng Văn Chu |
| 16 | 6.8 - 1.000.000 | Phường Chiềng An | 07/08/2012 (14 tuổi) | Thái | Tổ 3 | Tòng Quang Huy |
| 17 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 01/01/1935 (91 tuổi) | Thái | Tổ 2 | Quàng Thị Pành |
| 18 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 28/02/1994 (32 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 7 | Vũ Thị Lan |
| 19 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1943 (83 tuổi) | Thái | Bản Mé Ban | Cà Văn San |
| 20 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng An | 04/08/1935 (91 tuổi) | Thái | Bản Phứa Cón | Lò Thị Nhại |