Dữ liệu về đối tượng bảo trợ xã hội
7
0
| STT | Chế độ chính sách | Xã phường | Ngày sinh | Dân tộc | Thôn tổ | Họ tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 05/01/1973 (53 tuổi) | Thái | Bản Mé Ban | Cầm Thị Xuân |
| 32 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Cơi | 01/01/1933 (93 tuổi) | Thái | Bản Mé Ban | Quàng Thị Ính |
| 33 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1942 (84 tuổi) | Thái | Tổ 9 | Quàng Văn Lòn |
| 34 | 6.3 - 750.000 | Phường Chiềng Sinh | 09/12/1971 (55 tuổi) | Thái | Tổ 15 | Lò Thị Mó |
| 35 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 14/07/1964 (62 tuổi) | Thái | Tổ 4 | Hoàng Thị Nơi |
| 36 | 7.7 - 500.000 | Phường Chiềng An | 25/04/1976 (50 tuổi) | Thái | Bản Cá | Tòng Thị Tuyển |
| 37 | 6.4 - 1.000.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1959 (67 tuổi) | HMông | Tổ 11 | Vừ Nhìa Sùng |
| 38 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 02/10/1935 (91 tuổi) | Thái | Tổ 14 | Hà Thị Tặn |
| 39 | 6.3 - 750.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/12/1972 (54 tuổi) | Kinh (Việt) | Tổ 6 | Doãn Hoài Đức |
| 40 | 5.3 - 500.000 | Phường Chiềng Sinh | 01/01/1933 (93 tuổi) | Thái | Tổ 10 | Lò Thị Hom |