Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
4
0
| STT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai đặt vòng | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai triệt sản | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai bao cao su | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc cấy TT | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai biện pháp khác | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc tiêm TT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc uống TT | Xã.Phường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1305 | 13575 | 473 | 0 | 182 | 20 | 0 | 2609 | 13 | 133 | 48 | 18 | 1 | 586 | Xã Pắc Ngà |
| 2 | 4270 | 50167 | 1843 | 77 | 545 | 782 | 9 | 12449 | 8 | 381 | 199 | 1 | 23 | 1380 | Xã Mai Sơn |
| 3 | 2641 | 21518 | 820 | 14 | 293 | 70 | 55 | 4389 | 80 | 182 | 118 | 100 | 146 | 281 | Xã Gia Phù |
| 4 | 1303 | 22772 | 951 | 45 | 306 | 565 | 4 | 4656 | 94 | 75 | 84 | 60 | 106 | 1170 | Xã Chiềng Khoong |
| 5 | 1369 | 20509 | 831 | 5 | 290 | 126 | 0 | 4214 | 25 | 376 | 76 | 30 | 162 | 1333 | Xã Chiềng Lao |
| 6 | 713 | 9691 | 632 | 12 | 152 | 59 | 0 | 1940 | 165 | 43 | 34 | 247 | 141 | 221 | Xã Lóng Sập |
| 7 | 530 | 10491 | 762 | 5 | 111 | 92 | 0 | 2016 | 32 | 80 | 13 | 32 | 10 | 506 | Xã Mường Bám |
| 8 | 1760 | 15871 | 370 | 22 | 222 | 117 | 6 | 3036 | 62 | 298 | 46 | 86 | 360 | 441 | Xã Tạ Khoa |
| 9 | 1882 | 24516 | 730 | 44 | 424 | 348 | 73 | 4831 | 127 | 409 | 79 | 0 | 163 | 1152 | Xã Phiêng Pằn |
| 10 | 1284 | 11381 | 360 | 16 | 179 | 205 | 14 | 2344 | 6 | 156 | 59 | 7 | 0 | 267 | Xã Mường Chanh |