Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
5
0
| STT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai đặt vòng | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai triệt sản | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai bao cao su | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc cấy TT | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai biện pháp khác | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc tiêm TT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc uống TT | Xã.Phường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 818 | 16067 | 620 | 33 | 145 | 633 | 0 | 3266 | 31 | 55 | 55 | 25 | 96 | 1039 | Xã Nậm Ty |
| 22 | 1768 | 22330 | 1113 | 18 | 250 | 314 | 14 | 4761 | 72 | 236 | 94 | 49 | 60 | 626 | Phường Chiềng Cơi |
| 23 | 2209 | 45810 | 2002 | 16 | 365 | 1196 | 46 | 12277 | 457 | 694 | 166 | 311 | 68 | 726 | Phường Tô Hiệu |
| 24 | 1490 | 14142 | 434 | 3 | 199 | 87 | 10 | 2948 | 103 | 113 | 64 | 78 | 6 | 400 | Xã Tường Hạ |
| 25 | 822 | 9458 | 683 | 3 | 116 | 11 | 0 | 2002 | 109 | 6 | 42 | 154 | 0 | 396 | Xã Mường Sại |
| 26 | 1447 | 18404 | 970 | 53 | 188 | 261 | 1 | 4099 | 25 | 185 | 64 | 12 | 61 | 430 | Xã Đoàn Kết |
| 27 | 1442 | 17310 | 557 | 47 | 176 | 325 | 0 | 3387 | 18 | 109 | 75 | 20 | 49 | 845 | Xã Chiềng Sơ |
| 28 | 973 | 11132 | 671 | 10 | 176 | 70 | 66 | 2449 | 63 | 8 | 38 | 11 | 218 | 179 | Xã Lóng Phiêng |
| 29 | 1365 | 15240 | 615 | 18 | 194 | 55 | 0 | 2959 | 19 | 16 | 41 | 8 | 57 | 649 | Xã Mường É |
| 30 | 885 | 11035 | 573 | 4 | 208 | 217 | 1 | 2137 | 64 | 7 | 32 | 100 | 94 | 315 | Xã Mường Lạn |