Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
5
0
| STT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai đặt vòng | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai triệt sản | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai bao cao su | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc cấy TT | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai biện pháp khác | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc tiêm TT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc uống TT | Xã.Phường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 928 | 14076 | 1030 | 9 | 197 | 23 | 0 | 3017 | 86 | 24 | 58 | 279 | 0 | 762 | Xã Mường Chiên |
| 12 | 1450 | 19975 | 1028 | 23 | 225 | 95 | 20 | 4531 | 111 | 254 | 129 | 129 | 49 | 550 | Phường Chiềng An |
| 13 | 462 | 6611 | 506 | 0 | 192 | 16 | 16 | 1029 | 9 | 27 | 25 | 50 | 304 | 58 | Xã Suối Tọ |
| 14 | 1212 | 15304 | 1342 | 16 | 160 | 130 | 1 | 3583 | 23 | 123 | 71 | 46 | 103 | 378 | Xã Tô Múa |
| 15 | 2210 | 18693 | 310 | 33 | 252 | 31 | 9 | 4023 | 105 | 177 | 96 | 41 | 156 | 686 | Xã Chiềng Hặc |
| 16 | 2541 | 20484 | 778 | 16 | 234 | 31 | 0 | 4011 | 30 | 10 | 55 | 35 | 16 | 384 | Xã Chiềng La |
| 17 | 769 | 13776 | 1037 | 1 | 191 | 101 | 2 | 2871 | 21 | 34 | 76 | 21 | 178 | 324 | Xã Chiềng Sơn |
| 18 | 1858 | 18950 | 1315 | 5 | 244 | 72 | 1 | 3875 | 78 | 18 | 55 | 226 | 65 | 395 | Xã Tân Yên |
| 19 | 791 | 6633 | 213 | 18 | 80 | 5 | 8 | 1307 | 26 | 0 | 28 | 10 | 138 | 199 | Xã Chiềng Sại |
| 20 | 3638 | 47575 | 3456 | 28 | 508 | 303 | 2 | 10043 | 196 | 133 | 147 | 211 | 47 | 766 | Xã Thuận Châu |