Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
5
0
| STT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai đặt vòng | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai triệt sản | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai bao cao su | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc cấy TT | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai biện pháp khác | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc tiêm TT | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai thuốc uống TT | Xã.Phường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 1616 | 18287 | 1320 | 13 | 297 | 38 | 0 | 3443 | 26 | 53 | 54 | 27 | 57 | 510 | Xã Nậm Lầu |
| 62 | 2476 | 28111 | 1038 | 47 | 358 | 551 | 7 | 6047 | 12 | 383 | 155 | 8 | 12 | 685 | Xã Chiềng Mung |
| 63 | 897 | 6706 | 150 | 3 | 77 | 11 | 0 | 1536 | 22 | 105 | 43 | 28 | 21 | 147 | Xã Tân Phong |
| 64 | 495 | 14221 | 1072 | 6 | 196 | 124 | 0 | 2558 | 39 | 124 | 31 | 55 | 125 | 513 | Xã Co Mạ |
| 65 | 110778 | 1393472 | 70330 | 1479 | 17454 | 17318 | 903 | 295941 | 5218 | 11144 | 5212 | 5139 | 8150 | 45626 | Tổng toàn tỉnh |
| 66 | 488 | 12118 | 574 | 23 | 159 | 502 | 0 | 2334 | 57 | 80 | 30 | 30 | 124 | 657 | Xã Huổi Một |
| 67 | 940 | 12591 | 237 | 31 | 163 | 128 | 4 | 2605 | 144 | 268 | 53 | 34 | 184 | 779 | Xã Yên Sơn |
| 68 | 1592 | 24946 | 1263 | 17 | 332 | 337 | 54 | 5710 | 151 | 525 | 91 | 56 | 76 | 648 | Phường Chiềng Sinh |
| 69 | 1533 | 19612 | 818 | 23 | 227 | 160 | 9 | 4343 | 80 | 295 | 93 | 32 | 109 | 799 | Xã Mường Cơi |
| 70 | 1455 | 15999 | 1150 | 15 | 199 | 25 | 1 | 3274 | 145 | 14 | 63 | 274 | 0 | 393 | Xã Mường Giôn |