Dữ liệu về công trình thủy lợi
32
0
| STT | Tên công trình | Năm hoàn thành | Năm xây dựng | Số thứ tự | Cấp công trình | Phân loại công trình | Ghi chú | Hiện trạng | Cấp quản lý | Loại công trình | Đơn vị quản lý | Năm nâng cấp sửa chữa | Địa chỉ | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văng chuẩn Mỵ | 2008 | 2008 | 96 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 2 | Phường Mộc Sơn | Phường Mộc Sơn | |||
| 2 | TL Cốc phát | 2017 | 2017 | 210 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 3 | xã Chiềng Hặc | xã Chiềng Hặc | |||
| 3 | TL Đập bản Pó (Đầu mối 1) | 2001 | 2001 | 272 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 4 | xã Phiêng Pằn | xã Phiêng Pằn | |||
| 4 | TL Na Sang An | 2023 | 2023 | 592 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 7 | xã Mường Giôn | xã Mường Giôn | |||
| 5 | TL bản Lè (Đập Nặm Khít) | 2011 | 2011 | 649 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 8 | xã Chiềng Lao | xã Chiềng Lao | |||
| 6 | TL bản Hán Trạng | 2021 | 2021 | 703 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 8 | xã Chiềng Hoa | xã Chiềng Hoa | |||
| 7 | TL Chống Tra 2 | 2020 | 2020 | 1083 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 11 | xã Tà Xùa | xã Tà Xùa | |||
| 8 | TL Phai Phàn | 2010 | 2010 | 1196 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 12 | xã Gia Phù | xã Gia Phù | |||
| 9 | TL Nà Én | 1827 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 10 | xã Bó Sinh | xã Bó Sinh | ||||||
| 10 | TL Suối Quốc | 2038 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 12 | xã Mường Cơi | xã Mường Cơi |