Dữ liệu về công trình thủy lợi
32
0
| STT | Tên công trình | Năm hoàn thành | Năm xây dựng | Số thứ tự | Cấp công trình | Phân loại công trình | Ghi chú | Hiện trạng | Cấp quản lý | Loại công trình | Đơn vị quản lý | Năm nâng cấp sửa chữa | Địa chỉ | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | TL kênh Suối Sập | 2009 | 2009 | 2395 | IV | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | Chi nhánh số 12 | 2017; 2019; 2020; 2025 | xã Suối Tọ | xã Suối Tọ | ||
| 12 | TL Bản Ngậm | 2017 | 2017 | 38 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 1 | 2018; 2019; 2020 | xã Song Khủa | xã Song Khủa | ||
| 13 | TL Noong Cạo | 2013 | 2013 | 380 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 6 | xã Chiềng La | xã Chiềng La | |||
| 14 | Thủy lợi bản Chom Khâu (Đập Huổi Co Cháng) | 2020 | 2020 | 721 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 8 | xã Ngọc Chiến | xã Ngọc Chiến | |||
| 15 | TL Bản Pản - Lọng Mòn | 2011 | 2011 | 981 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 10 | xã Huổi Một | xã Huổi Một | |||
| 16 | Na Mến | 1440 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 2 | Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | ||||||
| 17 | TL Piềng Tòng | 1462 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 2 | xã Đoàn Kết | xã Đoàn Kết | ||||||
| 18 | TL Keo Cọc | 1511 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 2 | xã Tân Yên | xã Tân Yên | ||||||
| 19 | TL Na Pá Nó + Na Chẹn | 2005 | 2005 | 1967 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số11 | xã Tạ Khoa | xã Tạ Khoa | ||||
| 20 | TL Phình Hồ 3 | 1977 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số11 | xã Xím Vàng | xã Xím Vàng |