Dữ liệu về công trình thủy lợi
32
0
| STT | Tên công trình | Năm hoàn thành | Năm xây dựng | Số thứ tự | Cấp công trình | Phân loại công trình | Ghi chú | Hiện trạng | Cấp quản lý | Loại công trình | Đơn vị quản lý | Năm nâng cấp sửa chữa | Địa chỉ | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2431 | Công trình Thủy lợi Tà Cọ | 2014 | 2014 | 731 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh Số 9 | Xã Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp | |||
| 2432 | Công trình thủy lợi Đập Huổi Men | 2019 | 2019 | 836 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh Số 9 | Xã Mường Lạn | Xã Mường Lạn | |||
| 2433 | TL Him Khoang | 2010 | 2010 | 934 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 10 | xã Chiềng Khoong | xã Chiềng Khoong | |||
| 2434 | TL Nà Khoang | 2018 | 2018 | 971 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 10 | xã Nậm Ty | xã Nậm Ty | |||
| 2435 | TL Bản Chạy | 2015 | 2015 | 985 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 10 | xã Huổi Một | xã Huổi Một | |||
| 2436 | TL Đồng Ràn | 2010 | 2010 | 1251 | IV | Đập xây | Không hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 12 | xã Mường Cơi | xã Mường Cơi | |||
| 2437 | TL Bản Cơi | 2021 | 2020 | 1394 | IV | Rọ thép | Đang hoạt động | Rọ thép | Chi nhánh số 12 | xã Mường Cơi | xã Mường Cơi | |||
| 2438 | TL Tà Phềnh (Phai Ông Dinh, Phai Ông Lư ) | 1507 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 2 | xã Tân Yên | xã Tân Yên | ||||||
| 2439 | TL Măng Đắng | 1546 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 3 | xã Chiềng Hặc | xã Chiềng Hặc | ||||||
| 2440 | TL bản Pá Múa | 2020 | 2020 | 2174 | IV | Cửa lấy nước | Đang hoạt động | Cửa lấy nước | Chi nhánh số 8 | bản Pá Han, xã Chiềng Lao | bản Pá Han, xã Chiềng Lao |