Dữ liệu về công trình thủy lợi
32
0
| STT | Tên công trình | Năm hoàn thành | Năm xây dựng | Số thứ tự | Cấp công trình | Phân loại công trình | Ghi chú | Hiện trạng | Cấp quản lý | Loại công trình | Đơn vị quản lý | Năm nâng cấp sửa chữa | Địa chỉ | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Công trình thuỷ lợi bản Nà Lốc (Mương Tênh Hươn) | 2022 | 2022 | 2160 | IV | Cửa lấy nước | Đang hoạt động | Cửa lấy nước | Chi nhánh số 8 | Bản Nà Lốc, xã Mường La | Bản Nà Lốc, xã Mường La | |||
| 32 | TL Na ông Sơn | 2003 | 2003 | 2359 | IV | Kênh dẫn | Đang hoạt động | Kênh dẫn | Chi nhánh số 7 | xã Mường Chiên | xã Mường Chiên | |||
| 33 | TL Bản Cóc | 2022 | 2022 | 99 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 2 | Phường Mộc Sơn | Phường Mộc Sơn | |||
| 34 | TL Đập Mè | 239 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 4 | xã Chiềng Mai | xã Chiềng Mai | |||||
| 35 | TL Hua Đán | 2022 | 2022 | 611 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 8 | xã Mường La | xã Mường La | |||
| 36 | TL Suối Ban | 2007 | 2007 | 1035 | IV | Đập xây | Đang hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 11 | xã Bắc Yên | xã Bắc Yên | |||
| 37 | TL Bản Thín 2 | 2010 | 2010 | 1224 | IV | Đập xây | Không hoạt động | Đập xây | Chi nhánh số 12 | xã Tường Hạ | xã Tường Hạ | |||
| 38 | TL Ta Luông | 1998 | 1998 | 1351 | IV | Rọ thép | Đang hoạt động | Rọ thép | Chi nhánh số 6 | xã Thuận Châu | xã Thuận Châu | |||
| 39 | TL Co Lóng | 1406 | Phai tạm | Không hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 1 | xã Vân Hồ | xã Vân Hồ | ||||||
| 40 | Thủy lợi bản Nà Phìa (Phai Na Cò Cỏm) | 1721 | Phai tạm | Đang hoạt động | Phai tạm | Chi nhánh số 8 | xã Mường La | xã Mường La |