Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
39
0
| STT | Tên phường/xã | Mã phường/xã | 2G | 3G | 4G | 5G | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Vân Sơn | 04033 | 2 | 3 | 5 | 1 | VNPT |
| 2 | Phường Chiềng Cơi | 03670 | 5 | 10 | 11 | 1 | VNPT |
| 3 | Xã Bình Thuận | 03724 | 3 | 7 | 7 | 0 | VNPT |
| 4 | Xã Quỳnh Nhai | 03703 | 8 | 15 | 17 | 1 | VNPT |
| 5 | Xã Tường Hạ | 03958 | 3 | 5 | 5 | 0 | VNPT |
| 6 | Xã Tô Múa | 04018 | 8 | 10 | 11 | 0 | VNPT |
| 7 | Phường Tô Hiệu | 03646 | 4 | 26 | 28 | 3 | VNPT |
| 8 | Xã Tà Hộc | 04136 | 3 | 7 | 7 | 0 | VNPT |
| 9 | Xã Mường La | 03808 | 10 | 14 | 15 | 1 | VNPT |
| 10 | Xã Tân Yên | 03997 | 3 | 6 | 6 | 0 | VNPT |