Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
39
0
| STT | Tên phường/xã | Mã phường/xã | 2G | 3G | 4G | 5G | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Thuận Châu | 03721 | 4 | 11 | 13 | 1 | VNPT |
| 22 | Xã Chiềng Lao | 03814 | 4 | 8 | 8 | 0 | VNPT |
| 23 | Xã Mai Sơn | 04105 | 13 | 23 | 26 | 1 | VNPT |
| 24 | Xã Yên Châu | 04075 | 4 | 13 | 13 | 1 | VNPT |
| 25 | Xã Chiềng Sung | 04108 | 4 | 7 | 7 | 0 | VNPT |
| 26 | Xã Mường Hung | 04219 | 5 | 7 | 8 | 0 | VNPT |
| 27 | Xã Lóng Sập | 04045 | 3 | 6 | 6 | 0 | VNPT |
| 28 | Xã Yên Sơn | 04087 | 4 | 5 | 6 | 0 | VNPT |
| 29 | Phường Chiềng Sinh | 03679 | 5 | 22 | 25 | 0 | VNPT |
| 30 | Xã Bắc Yên | 03856 | 6 | 8 | 10 | 1 | VNPT |