Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
39
0
| STT | Tên phường/xã | Mã phường/xã | 2G | 3G | 4G | 5G | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Lóng Phiêng | 04096 | 4 | 9 | 9 | 0 | VNPT |
| 12 | Xã Sốp Cộp | 04231 | 7 | 9 | 10 | 1 | VNPT |
| 13 | Xã Gia Phù | 03922 | 3 | 8 | 8 | 0 | VNPT |
| 14 | Xã Chiềng Hặc | 04078 | 3 | 8 | 9 | 0 | VNPT |
| 15 | Xã Đoàn Kết | 04000 | 9 | 12 | 13 | 0 | VNPT |
| 16 | Xã Phù Yên | 03910 | 5 | 14 | 16 | 1 | VNPT |
| 17 | Phường Mộc Châu | 03980 | 7 | 22 | 22 | 1 | VNPT |
| 18 | Xã Chiềng Mung | 04123 | 5 | 11 | 11 | 0 | VNPT |
| 19 | Xã Tà Xùa | 03868 | 4 | 8 | 8 | 0 | VNPT |
| 20 | Xã Chiềng Hoa | 03850 | 5 | 8 | 8 | 0 | VNPT |