Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
39
0
| STT | Tên phường/xã | Mã phường/xã | 2G | 3G | 4G | 5G | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Xã Mường Sại | 03712 | Mobifone | ||||
| 212 | Xã Chiềng Sơ | 04195 | 0 | 3 | 3 | 0 | Mobifone |
| 213 | Phường Thảo Nguyên | 03982 | 5 | 8 | 9 | 0 | Mobifone |
| 214 | Xã Chiềng Sơn | 03985 | 1 | 2 | 3 | 0 | Mobifone |
| 215 | Xã Huổi Một | 04210 | 0 | 1 | 1 | 0 | Mobifone |
| 216 | Xã Mường Chanh | 04117 | 0 | 2 | 1 | 0 | Mobifone |
| 217 | Phường Mộc Sơn | 03979 | 1 | 1 | 1 | 0 | Mobifone |
| 218 | Xã Tân Phong | 03970 | Mobifone | ||||
| 219 | Xã Mường Bám | 03760 | Mobifone | ||||
| 220 | Xã Bó Sinh | 04171 | Mobifone |