Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
39
0
| STT | Tên phường/xã | Mã phường/xã | 2G | 3G | 4G | 5G | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Tạ Khoa | 03880 | 4 | 9 | 11 | 0 | VNPT |
| 32 | Xã Chiềng Sại | 03892 | 2 | 2 | 2 | 0 | VNPT |
| 33 | Xã Co Mạ | 03781 | 4 | 5 | 5 | 0 | VNPT |
| 34 | Phường Chiềng An | 03667 | 4 | 16 | 16 | 0 | VNPT |
| 35 | Xã Púng Bánh | 04228 | 4 | 11 | 11 | 0 | VNPT |
| 36 | Xã Xuân Nha | 04057 | 2 | 4 | 4 | 0 | VNPT |
| 37 | Xã Sông Mã | 04168 | 4 | 8 | 9 | 1 | VNPT |
| 38 | Xã Phiêng Khoài | 04099 | 1 | 9 | 9 | 0 | VNPT |
| 39 | Xã Muổi Nọi | 03799 | 3 | 6 | 6 | 0 | VNPT |
| 40 | Xã Pắc Ngà | 03871 | 3 | 7 | 7 | 0 | VNPT |