Dữ liệu thực hiện Dự toán thu NSNN
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NSĐP | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Chỉ tiêu | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSĐP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5987416159 | 5987416159 | 5987416159 | 0 | 0 | 5987416159 | 5987416159 | Thu từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 5987416159 |
| 2 | 20315288707 | 74391623331 | 74391623331 | 4525230727 | 54076334624 | 15790057980 | 15790057980 | Thu tiền phạt | 54076334624 | 4525230727 | 20315288707 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu từ quỹ dự trữ tài chính | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Tạm ứng từ Ngân hàng Nhà nước theo Lệnh của Chính phủ | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2716724000 | 6791811000 | 6791811000 | 0 | 4075087000 | 2716724000 | 2716724000 | VAY CỦA NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC | 4075087000 | 0 | 2716724000 |
| 6 | 20989700119 | 20989700119 | 20989700119 | 915411767 | 0 | 20074288352 | 20074288352 | Thu phí, lệ phí tỉnh | 0 | 915411767 | 20989700119 |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Lợi nhuận sau thuế được chia của Chính phủ Việt Nam | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng sản xuất - kinh doanh trong nước | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 6009136250 | 6009136250 | 6009136250 | 0 | 0 | 6009136250 | 6009136250 | Bổ sung có mục tiêu bằng nguồn vốn ngoài nước | 0 | 0 | 6009136250 |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 |