Dữ liệu thực hiện Dự toán thu NSNN
60
0
| STT | STT | Chỉ tiêu | Ngân sách Nhà nước trong kỳ | Ngân sách Trung ương trong kỳ | Ngân sách địa phương trong kỳ | Ngân sách tỉnh trong kỳ | Ngân sách xã trong kỳ | Lũy kế từ đầu năm (Ngân sách Nhà nước lũy kế) | Lũy kế từ đầu năm (Ngân sách Trung ương lũy kế) | Lũy kế từ đầu năm (Ngân sách địa phương lũy kế) | Lũy kế từ đầu năm (Ngân sách tỉnh lũy kế) | Lũy kế từ đầu năm (Ngân sách xã lũy kế) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thu Ngân Sách Nhà Nước trên địa bàn | 3231555 | ||||||||||
| 2 | Thu tiền sử dụng đất | 718063 | ||||||||||
| 3 | Thu từ khu vực doanh nghiệp do Nhà nước giữ vai trò chủ đạo Trung ương quản lý | 897687 | ||||||||||
| 4 |