Dữ liệu thực hiện Dự toán thu NSNN
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NSĐP | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Chỉ tiêu | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSĐP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1337187123602 | 1337187123602 | 1337187123602 | 47833488656 | 0 | 1289353634946 | 1289353634946 | Thu từ khu vực kinh tế ngoài quốc doanh | 0 | 47833488656 | 1337187123602 |
| 12 | 21106761575484 | 21106761575484 | 21106761575484 | 11175287374205 | 0 | 9931474201279 | 9931474201279 | Bổ sung có mục tiêu bằng nguồn vốn trong nước | 0 | 11175287374205 | 21106761575484 |
| 13 | 797729643189 | 797729643189 | 797729643189 | 36484606608 | 0 | 761245036581 | 761245036581 | Thuế giá trị gia tăng hàng sản xuất - kinh doanh trong nước | 0 | 36484606608 | 797729643189 |
| 14 | 0 | 25007213813 | 25007213813 | 0 | 25007213813 | 0 | 0 | Tổng thu từ hoạt động XNK | 25007213813 | 0 | 0 |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thuế xuất khẩu | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 2295605665 | 2295605665 | 2295605665 | 0 | 0 | 2295605665 | 2295605665 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 2295605665 |
| 17 | 105804210622 | 174235281738 | 174235281738 | 0 | 68431071116 | 105804210622 | 105804210622 | Thuế bảo vệ môi trường do cơ quan thuế thực hiện | 68431071116 | 0 | 105804210622 |
| 18 | 80255675024 | 146846508807 | 146846508807 | 11616870620 | 66590833783 | 68638804404 | 68638804404 | Thu khác ngân sách | 66590833783 | 11616870620 | 80255675024 |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thuế sử dụng đất nông nghiệp | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu chênh lệch giá condensate | 0 | 0 | 0 |